Vàng 2
Vàng 3
Tất cả các mùa · tất cả chế độ · số thật: 848 trận đấu hạng
Trung bình trên 18 trận tải được chi tiết (tổng thật: 848 trận đấu hạng) · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Gom theo vai trò của đặc vụ · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Số phát trúng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Xếp theo tỉ lệ thắng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
| Bản đồ | Tỉ lệ thắng | T — B |
|---|---|---|
| Abyss | 100,0% | 1T — 0B |
| Haven | 66,7% | 2T — 1B |
| Ascent | 50,0% | 1T — 1B |
| Split | 50,0% | 2T — 2B |
| Lotus | 50,0% | 2T — 2B |
| Summit | 33,3% | 1T — 2B |
| Fracture | 0,0% | 0T — 1B |
Mùa mới nhất đứng đầu
| Mùa giải | Trận đấu hạng | Thắng | Tỉ lệ thắng | Hạng cuối mùa | Có chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| V26: A5 | 10 | 6 T · 4 B | 60,0% | Vàng 2 | 10 |
| V26: A4 | 31 | 16 T · 15 B | 51,6% | Vàng 2 | 5 |
| V26: A3 | 40 | 21 T · 19 B | 52,5% | Vàng 1 | 1 |
| V26: A2 | 5 | 3 T · 2 B | 60,0% | Đồng 3 | 1 |
| V26: A1 | 32 | 12 T · 20 B | 37,5% | Đồng 3 | 0 |
| V25: A6 | 163 | 75 T · 88 B | 46,0% | Đồng 3 | 0 |
| V25: A5 | 182 | 83 T · 99 B | 45,6% | Bạc 1 | 0 |
| V25: A4 | 69 | 35 T · 34 B | 50,7% | Đồng 3 | 0 |
| V25: A3 | 205 | 100 T · 105 B | 48,8% | Bạc 1 | 1 |
| V25: A2 | 111 | 46 T · 65 B | 41,4% | Đồng 2 | 0 |
| Trọn đời | 848 | 397 T · 451 B | 46,8% | 18 |
| Mùa giải | Tỉ lệ thắng | Trận | T / B | K/D | ACS | Headshot | Hạng cuối mùa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V26: A5 e11a5 Trận cuối 23/08/2026 · xem trọn mùa → | 60,0% | 10 | 6 / 4 | 1,31 | 276 | 23,0% | Vàng 2 |
| V26: A4 e11a4 Trận cuối 15/08/2026 · xem trọn mùa → | 40,0% | 5 | 2 / 3 | 1,26 | 268 | 26,1% | Vàng 2 |
| V26: A3 e11a3 Trận cuối 07/05/2026 · xem trọn mùa → | 0,0% | 1 | 0 / 1 | 0,47 | 132 | 21,4% | Bạc 3 |
| V26: A2 e11a2 Trận cuối 28/03/2026 · xem trọn mùa → | 100,0% | 1 | 1 / 0 | 1,00 | 201 | 9,4% | Đồng 3 |
| V25: A3 e10a3 Trận cuối 25/05/2025 · xem trọn mùa → | 0,0% | 1 | 0 / 1 | 0,31 | 101 | 5,9% | — |