Bạc 2
Bạc 3
Tất cả các mùa · tất cả chế độ · số thật: 1.433 trận đấu hạng
Trung bình trên 62 trận tải được chi tiết (tổng thật: 1.433 trận đấu hạng) · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Gom theo vai trò của đặc vụ · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Số phát trúng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Xếp theo tỉ lệ thắng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
| Bản đồ | Tỉ lệ thắng | T — B |
|---|---|---|
| Bind | 100,0% | 1T — 0B |
| Ascent | 66,7% | 4T — 2B |
| Split | 63,6% | 7T — 4B |
| Haven | 55,6% | 5T — 4B |
| Abyss | 42,9% | 3T — 4B |
| Breeze | 40,0% | 2T — 3B |
| Lotus | 40,0% | 4T — 6B |
Mùa mới nhất đứng đầu
| Mùa giải | Trận đấu hạng | Thắng | Tỉ lệ thắng | Hạng cuối mùa | Có chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| V26: A5 | 35 | 20 T · 15 B | 57,1% | Bạc 2 | 35 |
| V26: A4 | 285 | 137 T · 148 B | 48,1% | Bạc 2 | 18 |
| V26: A3 | 198 | 95 T · 103 B | 48,0% | Bạc 2 | 4 |
| V26: A2 | 52 | 20 T · 32 B | 38,5% | Đồng 3 | 0 |
| V26: A1 | 16 | 3 T · 13 B | 18,8% | Đồng 2 | 0 |
| V25: A6 | 267 | 135 T · 132 B | 50,6% | Bạc 1 | 2 |
| V25: A5 | 218 | 106 T · 112 B | 48,6% | Đồng 2 | 3 |
| V25: A4 | 101 | 51 T · 50 B | 50,5% | Đồng 1 | 0 |
| V25: A3 | 153 | 76 T · 77 B | 49,7% | Đồng 1 | 0 |
| V25: A2 | 108 | 44 T · 64 B | 40,7% | Sắt 3 | 0 |
| Trọn đời | 1.433 | 687 T · 746 B | 47,9% | 62 |
| Mùa giải | Tỉ lệ thắng | Trận | T / B | K/D | ACS | Headshot | Hạng cuối mùa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V26: A5 e11a5 Trận cuối 22/08/2026 · xem trọn mùa → | 57,1% | 35 | 20 / 15 | 0,98 | 215 | 16,4% | Bạc 2 |
| V26: A4 e11a4 Trận cuối 18/08/2026 · xem trọn mùa → | 33,3% | 18 | 6 / 11 | 0,91 | 221 | 19,1% | Bạc 2 |
| V26: A3 e11a3 Trận cuối 19/06/2026 · xem trọn mùa → | 50,0% | 4 | 2 / 2 | 1,16 | 229 | 22,2% | Đồng 3 |
| V25: A6 e10a6 Trận cuối 02/01/2026 · xem trọn mùa → | 50,0% | 2 | 1 / 1 | 0,88 | 188 | 13,6% | Đồng 3 |
| V25: A5 e10a5 Trận cuối 26/09/2025 · xem trọn mùa → | 33,3% | 3 | 1 / 2 | 0,65 | 153 | 14,3% | Đồng 1 |