Vàng 2
Vàng 2
Tất cả các mùa · tất cả chế độ · số thật: 281 trận đấu hạng
Trung bình trên 29 trận tải được chi tiết (tổng thật: 281 trận đấu hạng) · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Gom theo vai trò của đặc vụ · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Số phát trúng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Xếp theo tỉ lệ thắng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
| Bản đồ | Tỉ lệ thắng | T — B |
|---|---|---|
| Haven | 100,0% | 4T — 0B |
| Sunset | 100,0% | 1T — 0B |
| Lotus | 80,0% | 4T — 1B |
| Breeze | 50,0% | 1T — 1B |
| Bind | 50,0% | 1T — 1B |
| Fracture | 0,0% | 0T — 1B |
| Corrode | 0,0% | 0T — 1B |
Mùa mới nhất đứng đầu
| Mùa giải | Trận đấu hạng | Thắng | Tỉ lệ thắng | Hạng cuối mùa | Có chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| V26: A5 | 14 | 7 T · 7 B | 50,0% | Vàng 2 | 11 |
| V26: A4 | 88 | 37 T · 51 B | 42,0% | Vàng 1 | 4 |
| V26: A3 | 44 | 17 T · 27 B | 38,6% | Đồng 3 | 6 |
| V26: A2 | 53 | 23 T · 30 B | 43,4% | Đồng 2 | 2 |
| V26: A1 | 54 | 28 T · 26 B | 51,9% | Đồng 2 | 4 |
| V25: A6 | 2 | 0 T · 2 B | 0,0% | ◆ | 0 |
| E8: A2 | 8 | 1 T · 7 B | 12,5% | Bạc 2 | 0 |
| E6: A2 | 18 | 9 T · 9 B | 50,0% | Vàng 2 | 2 |
| Trọn đời | 281 | 122 T · 159 B | 43,4% | 29 |
| Mùa giải | Tỉ lệ thắng | Trận | T / B | K/D | ACS | Headshot | Hạng cuối mùa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V26: A5 e11a5 Trận cuối 23/08/2026 · xem trọn mùa → | 36,4% | 11 | 4 / 4 | 1,46 | 297 | 27,5% | Vàng 2 |
| V26: A4 e11a4 Trận cuối 31/07/2026 · xem trọn mùa → | 50,0% | 4 | 2 / 1 | 1,42 | 258 | 34,4% | Vàng 2 |
| V26: A3 e11a3 Trận cuối 12/06/2026 · xem trọn mùa → | 0,0% | 6 | 0 / 3 | 0,81 | 202 | 8,9% | Đồng 3 |
| V26: A2 e11a2 Trận cuối 14/04/2026 · xem trọn mùa → | 100,0% | 2 | 2 / 0 | 0,57 | 110 | 8,7% | Đồng 2 |
| V26: A1 e11a1 Trận cuối 15/03/2026 · xem trọn mùa → | 25,0% | 4 | 1 / 3 | 0,59 | 163 | 13,7% | Đồng 2 |
| E6: A2 e6a2 Trận cuối 16/04/2023 · xem trọn mùa → | 100,0% | 2 | 2 / 0 | 0,97 | 224 | 31,9% | Vàng 2 |