MR
Mrsyaaa #8333Gold 2Vàng 2✔ Dữ liệu thật⬆ Cấp 57
Hạng hiện tại
Gold 2Vàng 2
Hạng cao nhất
Gold 2Vàng 2
Cập nhật số liệu

Kéo TRỌN lịch sử đấu từ máy chủ Riot — tất cả các mùa.

Đặc vụ tủ
Jett
Jett
Đối đầu · 4 trận

Tỉ lệ thắng (đấu hạng)

Tất cả các mùa · tất cả chế độ · số thật: 281 trận đấu hạng

43%TỈ LỆ THẮNG
122W — Thắng
159L — Thua
Tổng: 281 trận

Chỉ số chi tiết

Trung bình trên 29 trận tải được chi tiết (tổng thật: 281 trận đấu hạng) · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

168,4
Sát thương / hiệp
1,09
Tỉ lệ K/D
21,7%
Bắn trúng đầu
43,4%
Tỉ lệ thắng (đấu hạng)
122
Thắng (đấu hạng)
159
Thua (đấu hạng)
89,5%
KAST
235
ACS
528
Hạ gục
486
Tử vong
165
Hỗ trợ
1,43
KAD
6
Hạ gục đầu
1
Hiệp hoàn hảo
Ace
18,2
Hạ gục / trận

Vai trò

Gom theo vai trò của đặc vụ · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Đối đầu
42,9%tỉ lệ thắng
6T · 8B
1,53KDA
284 / 232 / 71
Khởi tranh
16,7%tỉ lệ thắng
1T · 5B
1,25KDA
102 / 121 / 49
Hộ vệ
40,0%tỉ lệ thắng
2T · 3B
1,46KDA
75 / 70 / 27
Kiểm soát
50,0%tỉ lệ thắng
2T · 2B
1,35KDA
67 / 63 / 18

Độ chính xác

Số phát trúng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Đầu41,4%29 phát
Thân57,1%40 phát
Chân1,4%1 phát

Bản đồ

Xếp theo tỉ lệ thắng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Xem tất cả →
Bản đồTỉ lệ thắngT — B
Haven100,0%4T — 0B
Sunset100,0%1T — 0B
Lotus80,0%4T — 1B
Breeze50,0%1T — 1B
Bind50,0%1T — 1B
Fracture0,0%0T — 1B
Corrode0,0%0T — 1B

Thành tích theo từng mùa

Mùa mới nhất đứng đầu

Mùa giảiTrận đấu hạngThắngTỉ lệ thắngHạng cuối mùaCó chi tiết
V26: A5147 T · 7 B50,0%Gold 2Vàng 211
V26: A48837 T · 51 B42,0%Gold 1Vàng 14
V26: A34417 T · 27 B38,6%Bronze 3Đồng 36
V26: A25323 T · 30 B43,4%Bronze 2Đồng 22
V26: A15428 T · 26 B51,9%Bronze 2Đồng 24
V25: A620 T · 2 B0,0%0
E8: A281 T · 7 B12,5%Silver 2Bạc 20
E6: A2189 T · 9 B50,0%Gold 2Vàng 22
Trọn đời281122 T · 159 B43,4%29
ACS trung bình Tỉ lệ thắng
00%7525%15050%22575%300100%E6: A2 · 2 trận · ACS 224 · thắng 100,0%E6: A2 · 2 trận · ACS 224 · thắng 100,0%E6: A2V26: A1 · 4 trận · ACS 163 · thắng 25,0%V26: A1 · 4 trận · ACS 163 · thắng 25,0%V26: A1V26: A2 · 2 trận · ACS 110 · thắng 100,0%V26: A2 · 2 trận · ACS 110 · thắng 100,0%V26: A2V26: A3 · 6 trận · ACS 202 · thắng 0,0%V26: A3 · 6 trận · ACS 202 · thắng 0,0%V26: A3V26: A4 · 4 trận · ACS 258 · thắng 50,0%V26: A4 · 4 trận · ACS 258 · thắng 50,0%V26: A4V26: A5 · 11 trận · ACS 297 · thắng 36,4%V26: A5 · 11 trận · ACS 297 · thắng 36,4%V26: A5
Mùa giảiTỉ lệ thắngTrậnT / BK/DACSHeadshotHạng cuối mùa
V26: A5 e11a5
Trận cuối 23/08/2026 · xem trọn mùa →
36,4%
114 / 41,4629727,5%Gold 2Vàng 2
V26: A4 e11a4
Trận cuối 31/07/2026 · xem trọn mùa →
50,0%
42 / 11,4225834,4%Gold 2Vàng 2
V26: A3 e11a3
Trận cuối 12/06/2026 · xem trọn mùa →
0,0%
60 / 30,812028,9%Bronze 3Đồng 3
V26: A2 e11a2
Trận cuối 14/04/2026 · xem trọn mùa →
100,0%
22 / 00,571108,7%Bronze 2Đồng 2
V26: A1 e11a1
Trận cuối 15/03/2026 · xem trọn mùa →
25,0%
41 / 30,5916313,7%Bronze 2Đồng 2
E6: A2 e6a2
Trận cuối 16/04/2023 · xem trọn mùa →
100,0%
22 / 00,9722431,9%Gold 2Vàng 2
Bạn bè & trò chuyện