LM
Lord Mongrel #9231Silver 3Bạc 3✔ Dữ liệu thật⬆ Cấp 126
Hạng hiện tại
Silver 3Bạc 3
Hạng cao nhất
Silver 3Bạc 3
Cập nhật số liệu

Kéo TRỌN lịch sử đấu từ máy chủ Riot — tất cả các mùa.

Đặc vụ tủ
Reyna
Reyna
Đối đầu · 1 trận

Tỉ lệ thắng

Tất cả các mùa · tất cả chế độ

0%TỈ LỆ THẮNG
0W — Thắng
1L — Thua
Tổng: 1 trận

Chỉ số chi tiết

Trung bình trên 1 trận · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

131,4
Sát thương / hiệp
0,50
Tỉ lệ K/D
17,2%
Bắn trúng đầu
0,0%
Tỉ lệ thắng
0
Thắng
1
Thua
63,6%
KAST
171
ACS
11
Hạ gục
22
Tử vong
5
Hỗ trợ
0,73
KAD
2
Hạ gục đầu
Hiệp hoàn hảo
Ace
11,0
Hạ gục / trận

Vai trò

Gom theo vai trò của đặc vụ · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Đối đầu
0,0%tỉ lệ thắng
0T · 1B
0,73KDA
11 / 22 / 5

Độ chính xác

Số phát trúng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Đầu17,2%10 phát
Thân72,4%42 phát
Chân10,3%6 phát

Bản đồ

Xếp theo tỉ lệ thắng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Xem tất cả →
Bản đồTỉ lệ thắngT — B
Summit0,0%0T — 1B

Thành tích theo từng mùa

Mùa mới nhất đứng đầu

Cần dữ liệu của ít nhất hai mùa mới vẽ được biểu đồ đường. Nạp thêm lịch sử đấu ở trang Dữ liệu thật là có.

Mùa giảiTỉ lệ thắngTrậnT / BK/DACSHeadshotHạng cuối mùa
V26: A4 e11a4
Trận cuối 15/08/2026 · xem trọn mùa →
0,0%
10 / 10,5017117,2%Silver 3Bạc 3
Bạn bè & trò chuyện