DA
Daylight #FhmiBronze 2Đồng 2✔ Dữ liệu thật⬆ Cấp 49
Hạng hiện tại
Bronze 2Đồng 2
Hạng cao nhất
Bronze 2Đồng 2
Cập nhật số liệu

Kéo TRỌN lịch sử đấu từ máy chủ Riot — tất cả các mùa.

Đặc vụ tủ
Yoru
Yoru
Đối đầu · 1 trận

Tỉ lệ thắng

Tất cả các mùa · tất cả chế độ

0%TỈ LỆ THẮNG
0W — Thắng
1L — Thua
Tổng: 1 trận

Chỉ số chi tiết

Trung bình trên 1 trận · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

132,5
Sát thương / hiệp
1,50
Tỉ lệ K/D
8,1%
Bắn trúng đầu
0,0%
Tỉ lệ thắng
0
Thắng
1
Thua
73,1%
KAST
245
ACS
24
Hạ gục
16
Tử vong
9
Hỗ trợ
2,06
KAD
5
Hạ gục đầu
Hiệp hoàn hảo
Ace
24,0
Hạ gục / trận

Vai trò

Gom theo vai trò của đặc vụ · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Đối đầu
0,0%tỉ lệ thắng
0T · 1B
2,06KDA
24 / 16 / 9

Độ chính xác

Số phát trúng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Đầu8,1%7 phát
Thân82,6%71 phát
Chân9,3%8 phát

Bản đồ

Xếp theo tỉ lệ thắng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ

Xem tất cả →
Bản đồTỉ lệ thắngT — B
Ascent0,0%0T — 1B

Thành tích theo từng mùa

Mùa mới nhất đứng đầu

Cần dữ liệu của ít nhất hai mùa mới vẽ được biểu đồ đường. Nạp thêm lịch sử đấu ở trang Dữ liệu thật là có.

Mùa giảiTỉ lệ thắngTrậnT / BK/DACSHeadshotHạng cuối mùa
V26: A5 e11a5
Trận cuối 21/08/2026 · xem trọn mùa →
0,0%
10 / 11,502458,1%Bronze 2Đồng 2
Bạn bè & trò chuyện