Bất Tử 3
Radiant
Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Trung bình trên 50 trận · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Gom theo vai trò của đặc vụ · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
Xếp theo tỉ lệ thắng · Tất cả các mùa · tất cả chế độ
| Bản đồ | Tỉ lệ thắng | T — B |
|---|---|---|
| Ascent | 85,7% | 6T — 1B |
| Breeze | 60,0% | 3T — 2B |
| Sunset | 60,0% | 6T — 4B |
| Summit | 50,0% | 3T — 3B |
| Lotus | 44,4% | 4T — 5B |
| Split | 33,3% | 2T — 4B |
| Haven | 28,6% | 2T — 5B |
Mùa mới nhất đứng đầu
Cần dữ liệu của ít nhất hai mùa mới vẽ được biểu đồ đường. Nạp thêm lịch sử đấu ở trang Dữ liệu thật là có.
| Mùa giải | Tỉ lệ thắng | Trận | T / B | K/D | ACS | Headshot | Hạng cuối mùa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V26: A4 e11a4 Trận cuối 18/08/2026 · xem trọn mùa → | 52,0% | 50 | 26 / 18 | 1,04 | 232 | 28,7% | Radiant |